thứ nguyên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kích thước, chiều: "thứ nguyên" là khái niệm toán học và vật lý chỉ số chiều không gian hoặc số lượng các đại lượng độc lập cần thiết để mô tả một điểm trong không gian hoặc một hiện tượng.
- Phạm vi, mức độ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "thứ nguyên" có thể chỉ một khía cạnh, một phương diện nào đó của sự vật, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
Kích thước, chiều:
- Trong không gian ba thứ nguyên, một điểm được xác định bởi ba tọa độ. (Trong không gian ba chiều, một điểm được xác định bởi ba tọa độ.)
- Thứ nguyên của tốc độ là chiều dài chia cho thời gian. (Kích thước vật lý của tốc độ là chiều dài chia cho thời gian.)
Phạm vi, mức độ:
- Vấn đề này có nhiều thứ nguyên khác nhau cần xem xét. (Vấn đề này có nhiều khía cạnh khác nhau cần xem xét.)
- Cuộc sống có thứ nguyên tinh thần và vật chất. (Cuộc sống có phương diện tinh thần và vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thứ nguyên fractal": khái niệm trong toán học chỉ các hình có chiều không nguyên (ví dụ: chiều 1.5).
- Đường bờ biển có thứ nguyên fractal, không phải là đường thẳng một chiều. (Đường bờ biển có chiều fractal, không phải là đường thẳng một chiều.)
"thứ nguyên xã hội": khía cạnh xã hội của một vấn đề.
- Dự án này cần xét đến thứ nguyên xã hội để đảm bảo công bằng. (Dự án này cần xét đến khía cạnh xã hội để đảm bảo công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Chiều (danh từ): kích thước không gian (thường dùng thay cho "thứ nguyên" trong đời sống).
- Hình lập phương có ba chiều: dài, rộng, cao. (Hình lập phương có ba kích thước: dài, rộng, cao.)
Nguyên (danh từ): yếu tố cơ bản, thành phần cấu tạo (ít dùng riêng lẻ).
- Nguyên tố là thành phần cơ bản của vật chất.
Từ đồng nghĩa
- Kích thước: số đo về chiều dài, rộng, cao.
- Chiều: hướng không gian hoặc khía cạnh.
- Phương diện: khía cạnh, mặt nào đó của sự vật.
Thành ngữ liên quan
- Thứ nguyên thứ tư: thời gian, được xem như một chiều trong không-thời gian.
- Trong vật lý hiện đại, thời gian là thứ nguyên thứ tư. (Trong vật lý hiện đại, thời gian là chiều thứ tư.)